[giaban] Giá từ: 655 Triệu
Tặng 60 triệu Phiếu NL
[/giaban]
 [mota]


[/mota][dacdiem]

Mitsubishi Triton GLX 2026 – Bán tải số tự động mạnh mẽ, thực dụng

Mitsubishi Triton GLX 2026 là phiên bản tiêu chuẩn sử dụng hộp số tự động trong dòng bán tải All-New Triton đang được phân phối tại Việt Nam. Mẫu xe hướng đến khách hàng cần một chiếc bán tải bền bỉ, mạnh mẽ, dễ sử dụng và có chi phí đầu tư hợp lý.

Triton GLX 2026 sở hữu thiết kế Beast Mode khỏe khoắn, động cơ Diesel MIVEC Turbo 2.4L, hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu sau. Bên cạnh khả năng chở hàng, xe còn được trang bị màn hình giải trí, camera lùi, kiểm soát hành trình và nhiều tính năng cần thiết cho nhu cầu di chuyển hằng ngày.

Với giá niêm yết 655 triệu đồng, Mitsubishi Triton GLX 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc dành cho khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc người thường xuyên di chuyển trên nhiều loại địa hình.

[/dacdiem][tinhnang]

Ngoại thất Mitsubishi Triton GLX 2026 mạnh mẽ và hiện đại

Mitsubishi Triton GLX 2026 được phát triển theo ý tưởng thiết kế Beast Mode, nhấn mạnh vẻ khỏe khoắn và vững chãi đặc trưng của một mẫu bán tải.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt kích thước lớn, các đường nét vuông vức cùng cụm đèn được bố trí theo phương ngang. Thiết kế này giúp Triton GLX tạo cảm giác rộng, chắc chắn và hiện đại hơn khi nhìn trực diện.

Thân xe có những đường gân dập nổi rõ nét, kết hợp bộ mâm hợp kim 16 inch và lốp kích thước 265/70R16. Cấu hình lốp thành cao phù hợp với nhu cầu chở hàng, đi công trình và di chuyển trên những mặt đường không bằng phẳng.

Kích thước tổng thể của Mitsubishi Triton GLX 2026 đạt:

  • Dài 5.320 mm.
  • Rộng 1.865 mm.
  • Cao 1.795 mm.
  • Chiều dài cơ sở 3.130 mm.
  • Khoảng sáng gầm 228 mm.
  • Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m.

Khoảng sáng gầm 228 mm giúp xe tự tin hơn khi đi qua đường xấu, đường ngập nhẹ, lối vào công trường hoặc khu vực nông thôn. Trong khi đó, bán kính quay vòng 6,2 m hỗ trợ người lái xoay trở thuận tiện hơn trong phố và không gian hẹp.

Nội thất rộng rãi, trang bị đủ dùng

Khoang cabin Mitsubishi Triton GLX 2026 được thiết kế theo hướng thực dụng, ưu tiên độ bền, khả năng quan sát và sự thuận tiện khi sử dụng.

Xe có cấu hình cabin kép 5 chỗ, phù hợp cho cả nhu cầu công việc lẫn phục vụ gia đình. Ghế ngồi bọc nỉ, ghế lái điều chỉnh cơ, mang lại sự đơn giản và dễ bảo dưỡng trong quá trình sử dụng lâu dài.

Điểm đáng chú ý là màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, kết hợp hệ thống âm thanh 4 loa. Người dùng có thể theo dõi thông tin, giải trí và kết nối các thiết bị cá nhân thuận tiện hơn trong hành trình.

Triton GLX 2026 còn được trang bị:

  • Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch.
  • Camera lùi.
  • Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control.
  • Điều hòa chỉnh cơ.
  • Vô-lăng trợ lực thủy lực.
  • Các ngăn chứa đồ bố trí thực dụng.

Camera lùi là trang bị hữu ích đối với một mẫu bán tải có chiều dài hơn 5,3 m, giúp người lái dễ quan sát phía sau khi lùi xe hoặc đỗ trong khu vực chật hẹp

Động cơ Diesel 2.4L mạnh 184 mã lực

Mitsubishi Triton GLX 2026 sử dụng động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ sản sinh công suất tối đa 184 PS và mô-men xoắn cực đại 430 Nm.

Sức kéo 430 Nm mang lại lợi thế khi xe chở hàng, leo dốc hoặc cần tăng tốc ở dải vòng tua thấp. Đây cũng là yếu tố quan trọng đối với khách hàng sử dụng xe cho công việc, thường xuyên di chuyển đường dài hoặc vận chuyển hàng hóa.

Động cơ được kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, giúp việc điều khiển xe nhẹ nhàng hơn so với các phiên bản số sàn. Hệ dẫn động cầu sau phù hợp với nhu cầu đi đường trường, đô thị và chở hàng thông thường.

Khung gầm và hệ thống treo được nâng cấp

All-New Triton được phát triển trên nền tảng khung gầm mới, hướng đến khả năng chịu tải, độ ổn định và cảm giác lái chắc chắn hơn.

Hệ thống treo trước sử dụng dạng tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và giảm chấn. Hệ thống treo sau dạng nhíp lá kết hợp giảm chấn, cấu hình quen thuộc trên xe bán tải nhằm bảo đảm khả năng chở tải và độ bền khi vận hành.

Phanh trước dạng đĩa thông gió, trong khi phanh sau sử dụng tang trống. Đây là cấu hình phù hợp với tính chất vận hành và mục đích sử dụng của phiên bản GLX. 

[/tinhnang][thongso]


[/thongso]

So sánh xe Mitsubishi

Chọn hai mẫu xe để xem hình ảnh và các thông số khác biệt.

Đang tải hình ảnh xe...
Xpander Premium 658.000.000 đồng
Đang tải hình ảnh xe...
Xforce 599.000.000 đồng
Tiêu chí
Xpander Premium
Xforce
Chi phí và nhu cầu sử dụng
Giá tham khảo
658.000.000 đồng
599.000.000 đồng
Phân khúc
MPV gia đình
SUV đô thị
Số chỗ
7 chỗ
5 chỗ
Nhu cầu phù hợp
Gia đình cần không gian 7 chỗ
Đi phố và gia đình nhỏ
Động cơ và vận hành
Động cơ
1.5L MIVEC
1.5L MIVEC
Hộp số
Tự động 4 cấp
Tự động vô cấp CVT
Khoảng sáng gầm
225 mm
218 mm
Tiêu hao nhiên liệu
Từ 6,2 lít/100 km
Khoảng 6,3 lít/100 km
Kích thước và nguồn gốc
Kích thước
4.595 x 1.750 x 1.750 mm
4.390 x 1.810 x 1.660 mm
Xuất xứ
Nhập khẩu Indonesia
Nhập khẩu Indonesia
Xpander Premium phù hợp với gia đình cần không gian 7 chỗ. Xforce phù hợp với khách hàng ưu tiên thiết kế SUV đô thị và di chuyển trong phố.
Xem giá lăn bánh
CÔNG CỤ DỰ TOÁN MIỄN PHÍ

Tính nhanh giá lăn bánh Mitsubishi

Chọn mẫu xe và khu vực đăng ký để xem chi phí dự kiến.